| Mã |
Ngành |
| 6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5920 |
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 2790 |
Sản xuất thiết bị điện khác |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 6492 |
Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 9521 |
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 2620 |
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 8129 |
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 9529 |
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 7212 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 8220 |
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 6190 |
Hoạt động viễn thông khác |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |