| Mã |
Ngành |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 2396 |
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 3314 |
Sửa chữa thiết bị điện |
| 4763 |
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 |
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2620 |
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 4782 |
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
| 4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4291 |
Xây dựng công trình thủy |
| 6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng |
| 2750 |
Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 2420 |
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 1812 |
Dịch vụ liên quan đến in |
| 2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 3212 |
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 3812 |
Thu gom rác thải độc hại |
| 3811 |
Thu gom rác thải không độc hại |
| 3822 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 |
Tái chế phế liệu |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 2394 |
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2399 |
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 3240 |
Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 |
Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 1020 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2391 |
Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2393 |
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2310 |
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 1811 |
In ấn |