| Mã |
Ngành |
| 2410 |
Sản xuất sắt, thép, gang |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 3314 |
Sửa chữa thiết bị điện |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 2710 |
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 9524 |
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 9521 |
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| 2740 |
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 3315 |
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 7911 |
Đại lý du lịch |
| 7912 |
Điều hành tua du lịch |
| 4659 (Chính) |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 2733 |
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống |
| 4724 |
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |