| Mã |
Ngành |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 3830 |
Tái chế phế liệu |
| 3822 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3821 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3812 |
Thu gom rác thải độc hại |
| 3811 |
Thu gom rác thải không độc hại |
| 1623 |
Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 8292 (Chính) |
Dịch vụ đóng gói |
| 2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 1812 |
Dịch vụ liên quan đến in |
| 1811 |
In ấn |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2819 |
Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2822 |
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 1391 |
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 1701 |
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp |
| 1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 2013 |
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |