| Mã |
Ngành |
| 0115 |
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 4634 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0121 |
Trồng cây ăn quả |
| 0164 |
Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0146 |
Chăn nuôi gia cầm |
| 0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 0127 |
Trồng cây chè |
| 5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 2410 |
Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2431 |
Đúc sắt, thép |
| 0141 |
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 2432 |
Đúc kim loại màu |
| 2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 0142 |
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0145 |
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0322 |
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 7214 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4711 (Chính) |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4724 |
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 7911 |
Đại lý du lịch |
| 1103 |
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 0144 |
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 2420 |
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 2670 |
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2821 |
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |
| 7912 |
Điều hành tua du lịch |
| 1102 |
Sản xuất rượu vang |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |