| Mã |
Ngành |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 (Chính) |
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 3512 |
Truyền tải và phân phối điện |
| 3511 |
Sản xuất điện |
| 6622 |
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
| 4221 |
Xây dựng công trình điện |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
| 4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 0322 |
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 6612 |
Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 0111 |
Trồng lúa |
| 0149 |
Chăn nuôi khác |
| 0210 |
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0311 |
Khai thác thuỷ sản biển |
| 0312 |
Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 0321 |
Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
| 0240 |
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 1040 |
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 6110 |
Hoạt động viễn thông có dây |
| 1050 |
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 |
Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5912 |
Hoạt động hậu kỳ |
| 6120 |
Hoạt động viễn thông không dây |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8552 |
Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 9000 |
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |