| Mã |
Ngành |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 |
Bán mô tô, xe máy |
| 7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 5012 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 2930 |
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2920 |
Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 2910 |
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 4542 (Chính) |
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4512 |
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |