| Mã |
Ngành |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 0220 |
Khai thác gỗ |
| 0146 |
Chăn nuôi gia cầm |
| 0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 4663 (Chính) |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 0210 |
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 0240 |
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng |
| 0891 |
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 1062 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 0149 |
Chăn nuôi khác |
| 0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 1061 |
Xay xát và sản xuất bột thô |