| Mã |
Ngành |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3314 |
Sửa chữa thiết bị điện |
| 2816 |
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4659 (Chính) |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 3600 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 3830 |
Tái chế phế liệu |
| 3812 |
Thu gom rác thải độc hại |
| 3811 |
Thu gom rác thải không độc hại |
| 8129 |
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 3900 |
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 3822 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3821 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 |
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 2815 |
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 2512 |
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 2513 |
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải |