| Mã |
Ngành |
| 9512 |
Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 8620 (Chính) |
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 9511 |
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9631 |
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp |
| 2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 2100 |
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 8531 |
Đào tạo sơ cấp |
| 8532 |
Đào tạo trung cấp |
| 0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 2029 |
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 8292 |
Dịch vụ đóng gói |
| 4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 9610 |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 8610 |
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế |
| 8692 |
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng |
| 8699 |
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |