| Mã |
Ngành |
| 5912 |
Hoạt động hậu kỳ |
| 6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6920 |
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| 7420 |
Hoạt động nhiếp ảnh |
| 9000 |
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
| 8219 |
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 |
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 1812 |
Dịch vụ liên quan đến in |
| 1313 |
Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1811 |
In ấn |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1399 |
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 3230 |
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 1520 |
Sản xuất giày, dép |
| 1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1430 |
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1391 |
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1512 (Chính) |
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp |
| 8211 |
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |