| Mã |
Ngành |
| 4652 (Chính) |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp |
| 4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 6399 |
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 6312 |
Cổng thông tin |
| 6311 |
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6201 |
Lập trình máy vi tính |
| 7211 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 2620 |
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 |
Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 6110 |
Hoạt động viễn thông có dây |
| 6120 |
Hoạt động viễn thông không dây |
| 2610 |
Sản xuất linh kiện điện tử |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 8220 |
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 9511 |
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9512 |
Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 8292 |
Dịch vụ đóng gói |