| Mã |
Ngành |
| 8292 (Chính) |
Dịch vụ đóng gói |
| 3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 9000 |
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
| 8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 1811 |
In ấn |
| 1812 |
Dịch vụ liên quan đến in |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 8531 |
Đào tạo sơ cấp |
| 8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 7420 |
Hoạt động nhiếp ảnh |
| 5913 |
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 5920 |
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 6312 |
Cổng thông tin |
| 8532 |
Đào tạo trung cấp |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1512 |
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 3240 |
Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 |
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1391 |
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1520 |
Sản xuất giày, dép |
| 4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |