| Mã |
Ngành |
| 1050 |
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 8292 |
Dịch vụ đóng gói |
| 2816 |
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 4669 (Chính) |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 1074 |
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 3512 |
Truyền tải và phân phối điện |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4721 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4631 |
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |