| Mã |
Ngành |
| 6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 |
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 9312 |
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 2394 |
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 8010 |
Hoạt động bảo vệ tư nhân |
| 9102 |
Hoạt động bảo tồn, bảo tàng |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 6492 |
Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 0141 |
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0145 |
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0146 |
Chăn nuôi gia cầm |
| 3211 |
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 9633 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| 6201 |
Lập trình máy vi tính |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 9610 |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 9631 |
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 9639 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 4922 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0119 |
Trồng cây hàng năm khác |
| 0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 |
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1811 |
In ấn |
| 1812 |
Dịch vụ liên quan đến in |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 |
Hoạt động nhiếp ảnh |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 8292 |
Dịch vụ đóng gói |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 2819 |
Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 |
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 |
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 |
Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 |
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 |
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 |
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 7740 |
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 5510 (Chính) |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 6312 |
Cổng thông tin |
| 1399 |
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 7820 |
Cung ứng lao động tạm thời |
| 7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 7912 |
Điều hành tua du lịch |
| 7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 9000 |
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5920 |
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2100 |
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại |