| Mã |
Ngành |
| 4321 (Chính) |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 2680 |
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2652 |
Sản xuất đồng hồ |
| 3520 |
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 2610 |
Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 |
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2660 |
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2630 |
Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2670 |
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 3530 |
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 3311 |
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3319 |
Sửa chữa thiết bị khác |
| 3315 |
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 4221 |
Xây dựng công trình điện |
| 4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 2740 |
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2710 |
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2651 |
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 6201 |
Lập trình máy vi tính |
| 3314 |
Sửa chữa thiết bị điện |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 9511 |
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |