| Mã |
Ngành |
| 2011 |
Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2021 |
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 4774 |
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 |
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4721 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống |
| 4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2022 |
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2029 |
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1311 |
Sản xuất sợi |
| 1312 |
Sản xuất vải dệt thoi |
| 1391 |
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 |
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 |
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1075 (Chính) |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 |
Sản xuất chè |
| 1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1077 |
Sản xuất cà phê |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |