| Mã |
Ngành |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 2819 |
Sản xuất máy thông dụng khác |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6201 |
Lập trình máy vi tính |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 6312 |
Cổng thông tin |
| 6120 |
Hoạt động viễn thông không dây |
| 6399 |
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 8220 |
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3900 |
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 3600 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3811 |
Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 |
Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 7212 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 7490 (Chính) |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 7222 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| 7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 8219 |
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống |
| 1811 |
In ấn |
| 1812 |
Dịch vụ liên quan đến in |