| Mã |
Ngành |
| 4933 (Chính) |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4911 |
Vận tải hành khách đường sắt |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5012 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5221 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4940 |
Vận tải đường ống |
| 5011 |
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 4922 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 5222 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 4929 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 5021 |
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 4921 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 5022 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5224 |
Bốc xếp hàng hóa |
| 4912 |
Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 3315 |
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp |
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 1399 |
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 9522 |
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 4784 |
Bản lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1512 |
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 2013 |
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic |