| Mã |
Ngành |
| 6311 |
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
| 5820 |
Xuất bản phần mềm |
| 3240 |
Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 2630 |
Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 8220 |
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 6120 |
Hoạt động viễn thông không dây |
| 6190 (Chính) |
Hoạt động viễn thông khác |
| 6110 |
Hoạt động viễn thông có dây |
| 5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6399 |
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 6312 |
Cổng thông tin |
| 7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 |
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 6201 |
Lập trình máy vi tính |
| 6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |