| Mã |
Ngành |
| 4751 (Chính) |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 1430 |
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1391 |
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 1811 |
In ấn |
| 1313 |
Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4782 |
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 1420 |
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 |
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 |
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 |
Bốc xếp hàng hóa |
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
| 8292 |
Dịch vụ đóng gói |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |