| Mã |
Ngành |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 2750 |
Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2740 |
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 0111 |
Trồng lúa |
| 0146 |
Chăn nuôi gia cầm |
| 0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 0220 |
Khai thác gỗ |
| 8219 |
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 1920 |
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 0141 |
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 0142 |
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0144 |
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0145 |
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0210 |
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 8532 |
Đào tạo trung cấp |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống |
| 1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 3530 |
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6201 |
Lập trình máy vi tính |
| 8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7212 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7490 (Chính) |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7911 |
Đại lý du lịch |
| 7912 |
Điều hành tua du lịch |
| 7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 0112 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 2410 |
Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2790 |
Sản xuất thiết bị điện khác |
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 9000 |
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 0311 |
Khai thác thuỷ sản biển |