| Mã |
Ngành |
| 0210 (Chính) |
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0129 |
Trồng cây lâu năm khác |
| 0132 |
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 0231 |
Khai thác lâm sản trừ gỗ |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 6201 |
Lập trình máy vi tính |
| 7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7911 |
Đại lý du lịch |
| 8292 |
Dịch vụ đóng gói |
| 0121 |
Trồng cây ăn quả |
| 0123 |
Trồng cây điều |
| 0124 |
Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 |
Trồng cây cao su |
| 0126 |
Trồng cây cà phê |
| 0127 |
Trồng cây chè |
| 0146 |
Chăn nuôi gia cầm |
| 0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2021 |
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3821 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 0119 |
Trồng cây hàng năm khác |
| 0131 |
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 2029 |
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 3511 |
Sản xuất điện |
| 0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0145 |
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 3512 |
Truyền tải và phân phối điện |