| Mã |
Ngành |
| 1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1050 |
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 1020 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |
| 1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 4721 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5590 |
Cơ sở lưu trú khác |
| 7740 |
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 4773 (Chính) |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 4724 |
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |