| Mã |
Ngành |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 1520 |
Sản xuất giày, dép |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 2826 |
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 1430 |
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 8532 |
Đào tạo trung cấp |
| 4659 (Chính) |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |