| Mã |
Ngành |
| 8230 (Chính) |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 9321 |
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5914 |
Hoạt động chiếu phim |
| 5920 |
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 4762 |
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 |
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 5912 |
Hoạt động hậu kỳ |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 5913 |
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 8531 |
Đào tạo sơ cấp |
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 8551 |
Giáo dục thể thao và giải trí |
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 8552 |
Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |