| Mã |
Ngành |
| 2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0119 |
Trồng cây hàng năm khác |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 8699 |
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 5610 (Chính) |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5022 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 2100 |
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3319 |
Sửa chữa thiết bị khác |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 1073 |
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1071 |
Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |