| Mã |
Ngành |
| 2013 |
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 1062 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1910 |
Sản xuất than cốc |
| 2813 |
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 3512 |
Truyền tải và phân phối điện |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 4221 |
Xây dựng công trình điện |
| 3811 (Chính) |
Thu gom rác thải không độc hại |
| 3830 |
Tái chế phế liệu |
| 1520 |
Sản xuất giày, dép |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 2930 |
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |