| Mã |
Ngành |
| 6190 |
Hoạt động viễn thông khác |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 8220 |
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 6110 |
Hoạt động viễn thông có dây |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 6120 (Chính) |
Hoạt động viễn thông không dây |
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 5310 |
Bưu chính |
| 5320 |
Chuyển phát |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 |
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 |
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 |
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4783 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 9521 |
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 8291 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |