| Mã |
Ngành |
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 5012 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 3011 |
Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 |
Sửa chữa thiết bị điện |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 9522 |
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 1040 |
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 5022 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5021 |
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 |
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |
| 4229 (Chính) |
Xây dựng công trình công ích khác |
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4221 |
Xây dựng công trình điện |
| 3315 |
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
| 4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4291 |
Xây dựng công trình thủy |
| 4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 8531 |
Đào tạo sơ cấp |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 8532 |
Đào tạo trung cấp |
| 4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 |
Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7911 |
Đại lý du lịch |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 7912 |
Điều hành tua du lịch |
| 5590 |
Cơ sở lưu trú khác |