| Mã |
Ngành |
| 6630 |
Hoạt động quản lý quỹ |
| 4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 6201 |
Lập trình máy vi tính |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 |
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 5590 |
Cơ sở lưu trú khác |
| 6419 |
Hoạt động trung gian tiền tệ khác |
| 6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 7020 (Chính) |
Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7212 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 5820 |
Xuất bản phần mềm |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 6130 |
Hoạt động viễn thông vệ tinh |
| 6110 |
Hoạt động viễn thông có dây |
| 6120 |
Hoạt động viễn thông không dây |
| 6612 |
Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán |
| 6190 |
Hoạt động viễn thông khác |
| 7911 |
Đại lý du lịch |
| 7912 |
Điều hành tua du lịch |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7820 |
Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6312 |
Cổng thông tin |