| Mã |
Ngành |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7211 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8890 |
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác |
| 4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 1811 |
In ấn |
| 1812 |
Dịch vụ liên quan đến in |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
| 4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
| 7912 |
Điều hành tua du lịch |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7420 |
Hoạt động nhiếp ảnh |
| 0899 |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 2029 |
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 8531 |
Đào tạo sơ cấp |
| 2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 8532 |
Đào tạo trung cấp |
| 2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 8533 |
Đào tạo cao đẳng |
| 3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 9321 |
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3900 |
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 |
Xây dựng công trình điện |
| 8552 |
Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 8129 |
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4291 |
Xây dựng công trình thủy |
| 4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 2592 (Chính) |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 7911 |
Đại lý du lịch |
| 4631 |
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 3319 |
Sửa chữa thiết bị khác |
| 9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5912 |
Hoạt động hậu kỳ |
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |