| Mã |
Ngành |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 0119 |
Trồng cây hàng năm khác |
| 5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |
| 0164 |
Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0122 |
Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0125 |
Trồng cây cao su |
| 4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
| 0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 0121 |
Trồng cây ăn quả |
| 0123 |
Trồng cây điều |
| 0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0124 |
Trồng cây hồ tiêu |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 0142 |
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 9321 |
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 |
Xây dựng công trình điện |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 0116 |
Trồng cây lấy sợi |
| 0144 |
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0112 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 7912 |
Điều hành tua du lịch |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 0126 |
Trồng cây cà phê |
| 0149 |
Chăn nuôi khác |
| 0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0146 |
Chăn nuôi gia cầm |
| 0115 |
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 2420 |
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 0141 |
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 3311 |
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 0127 |
Trồng cây chè |
| 7911 |
Đại lý du lịch |
| 0210 |
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0129 |
Trồng cây lâu năm khác |
| 4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0322 |
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0145 |
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0321 |
Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 4922 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 0111 |
Trồng lúa |
| 5011 |
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 0114 |
Trồng cây mía |
| 4929 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 0117 |
Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 4921 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |