| Mã |
Ngành |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 6810 (Chính) |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 3314 |
Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 3319 |
Sửa chữa thiết bị khác |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 6190 |
Hoạt động viễn thông khác |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8129 |
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa |
| 9311 |
Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống |
| 9321 |
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 8110 |
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |