| Mã |
Ngành |
| 4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| 4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6622 |
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 3314 |
Sửa chữa thiết bị điện |
| 7912 |
Điều hành tua du lịch |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5610 (Chính) |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 4291 |
Xây dựng công trình thủy |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 9311 |
Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 4512 |
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |
| 8531 |
Đào tạo sơ cấp |
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 8532 |
Đào tạo trung cấp |
| 2910 |
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |