| Mã |
Ngành |
| 1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 2211 |
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 |
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 3830 |
Tái chế phế liệu |
| 4669 (Chính) |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4774 |
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 1812 |
Dịch vụ liên quan đến in |
| 2013 |
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 3811 |
Thu gom rác thải không độc hại |
| 4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| 9620 |
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 1430 |
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1811 |
In ấn |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 |
Bốc xếp hàng hóa |
| 2822 |
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |