| Mã |
Ngành |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4690 (Chính) |
Bán buôn tổng hợp |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 3811 |
Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 |
Thu gom rác thải độc hại |
| 3830 |
Tái chế phế liệu |
| 3821 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2013 |
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 1512 |
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3230 |
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 |
Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2620 |
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2750 |
Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |