| Mã |
Ngành |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4781 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 7710 (Chính) |
Cho thuê xe có động cơ |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 5224 |
Bốc xếp hàng hóa |
| 4221 |
Xây dựng công trình điện |