| Mã |
Ngành |
| 1430 |
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2220 (Chính) |
Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 1073 |
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 7912 |
Điều hành tua du lịch |
| 2211 |
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1701 |
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 1102 |
Sản xuất rượu vang |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống |
| 4634 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 1020 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1061 |
Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 2219 |
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 2013 |
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 5221 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 1811 |
In ấn |
| 1812 |
Dịch vụ liên quan đến in |
| 1399 |
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 2030 |
Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2731 |
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 |
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 |
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 1103 |
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp |
| 1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 4631 |
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 1709 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 1200 |
Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |