| Mã |
Ngành |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 3319 |
Sửa chữa thiết bị khác |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 2790 |
Sản xuất thiết bị điện khác |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 4329 (Chính) |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 3315 |
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3311 |
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 3314 |
Sửa chữa thiết bị điện |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |