| Mã |
Ngành |
| 4669 (Chính) |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2396 |
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 1623 |
Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 1701 |
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2593 |
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 2013 |
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2211 |
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2393 |
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2029 |
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2219 |
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2399 |
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 1512 |
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 |
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 3830 |
Tái chế phế liệu |
| 3812 |
Thu gom rác thải độc hại |
| 3811 |
Thu gom rác thải không độc hại |
| 3900 |
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 3822 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3821 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |