Mã |
Ngành |
4649 (Chính) |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
4633 |
Bán buôn đồ uống |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
4632 |
Bán buôn thực phẩm |
4690 |
Bán buôn tổng hợp |
4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
5224 |
Bốc xếp hàng hóa |
7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
7820 |
Cung ứng lao động tạm thời |
7911 |
Đại lý du lịch |
5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |
8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
8211 |
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
8110 |
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
1812 |
Dịch vụ liên quan đến in |
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
7912 |
Điều hành tua du lịch |
8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
8512 |
Giáo dục mẫu giáo |
8511 |
Giáo dục nhà trẻ |
8551 |
Giáo dục thể thao và giải trí |
8552 |
Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
6920 |
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
1811 |
In ấn |
5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
4311 |
Phá dỡ |
8219 |
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
7310 |
Quảng cáo |
1920 |
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
3314 |
Sửa chữa thiết bị điện |
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa |
8129 |
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |