| Mã |
Ngành |
| 1399 |
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1520 |
Sản xuất giày, dép |
| 1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1420 |
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 1311 |
Sản xuất sợi |
| 1393 |
Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 |
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1391 |
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1312 |
Sản xuất vải dệt thoi |
| 1512 |
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1511 |
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống |
| 4631 |
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4634 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 4641 (Chính) |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4721 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 |
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 1313 |
Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 1394 |
Sản xuất các loại dây bện và lưới |