| Mã |
Ngành |
| 2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2822 |
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 5221 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 1393 |
Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 2219 |
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 1910 |
Sản xuất than cốc |
| 2011 |
Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2029 |
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2211 |
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3830 (Chính) |
Tái chế phế liệu |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 1430 |
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |