| Mã |
Ngành |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 5022 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 3319 |
Sửa chữa thiết bị khác |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 1812 |
Dịch vụ liên quan đến in |
| 1313 |
Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5224 |
Bốc xếp hàng hóa |
| 8129 |
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 4690 (Chính) |
Bán buôn tổng hợp |
| 1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 1430 |
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1520 |
Sản xuất giày, dép |
| 5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 8292 |
Dịch vụ đóng gói |
| 6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |