| Mã |
Ngành |
| 3315 |
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 3319 |
Sửa chữa thiết bị khác |
| 3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 3811 |
Thu gom rác thải không độc hại |
| 5224 |
Bốc xếp hàng hóa |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 8292 |
Dịch vụ đóng gói |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 1811 |
In ấn |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 5022 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4690 (Chính) |
Bán buôn tổng hợp |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 7911 |
Đại lý du lịch |
| 3314 |
Sửa chữa thiết bị điện |
| 8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 5912 |
Hoạt động hậu kỳ |
| 4221 |
Xây dựng công trình điện |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| 4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 1709 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 9311 |
Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 |
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |