| Mã |
Ngành |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4652 (Chính) |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |