| Mã |
Ngành |
| 1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 4221 |
Xây dựng công trình điện |
| 4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9521 |
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 |
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9524 |
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4782 |
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4291 |
Xây dựng công trình thủy |
| 7410 (Chính) |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |