| Mã |
Ngành |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 |
Xây dựng công trình điện |
| 4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2029 |
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 3811 |
Thu gom rác thải không độc hại |
| 3821 (Chính) |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3900 |
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 0121 |
Trồng cây ăn quả |
| 0129 |
Trồng cây lâu năm khác |
| 0322 |
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0141 |
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 0146 |
Chăn nuôi gia cầm |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 |
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 8292 |
Dịch vụ đóng gói |
| 3830 |
Tái chế phế liệu |
| 2021 |
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp |
| 4291 |
Xây dựng công trình thủy |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |