| Mã |
Ngành |
| 4212 (Chính) |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 2021 |
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3821 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3900 |
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 5224 |
Bốc xếp hàng hóa |
| 0322 |
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 1061 |
Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 3511 |
Sản xuất điện |
| 3512 |
Truyền tải và phân phối điện |
| 4291 |
Xây dựng công trình thủy |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 3250 |
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp |